vạch mặt

vạch mặt

Hắn bị vạch mặt trước toàn thể mọi người.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phơi bày sự thật, làm lộ bộ mặt thật (thường xấu xa) của ai đó: "vạch mặt" chỉ hành động chỉ ra, làm cho mọi người thấy những điều giấu kín, thường thủ đoạn, tội lỗi hoặc bản chất xấu xa của một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đã vạch mặt tên tội phạm sau nhiều tháng điều tra. (Cảnh sát làm lộ bộ mặt thật của tên tội phạm.)
    • Anh ta dũng cảm vạch mặt kẻ phản bội trước toàn thể hội nghị. (Anh ta công khai chỉ ra kẻ phản bội trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạch mặt chỉ tên": phơi bày cụ thể tên tuổi hành vi của người tội.

    • Báo chí đã vạch mặt chỉ tên những kẻ tham nhũng. (Báo chí công khai tên hành vi của những người tham nhũng.)
  • "vạch mặt nạ": làm lộ bộ mặt giả dối, che đậy của ai đó.

    • Cuộc điều tra đã vạch mặt nạ của kẻ lừa đảo. (Điều tra làm lộ bản chất giả dối của kẻ lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lật tẩy (động từ): phơi bày sự thật, làm lộ mậtđồng nghĩa với "vạch mặt".

    • Anh ta đã lật tẩy âm mưu của bọn tội phạm. (Anh ta phơi bày âm mưu xấu xa.)
  • Che đậy (động từ): giấu giếm, không cho người khác biết sự thậttrái nghĩa với "vạch mặt".

    • Họ cố che đậy sự thật về vụ bối. (Họ cố giấu điều xấu xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Phơi bày: làm cho mọi người thấy điều đó (thường xấu xa).
  • Làm lộ: để lộ ra điều mật.
  • Tố cáo: chỉ ra tội lỗi, hành vi sai trái của người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Vạch mặt kẻ thù: phơi bày bản chất xấu xa của kẻ chống đối.
    • Trong chiến tranh, việc vạch mặt kẻ thù nhiệm vụ quan trọng. (Làm lộ bộ mặt thật của đối phương.)

Từ chứa "vạch mặt"